ngói bò

Học thuật
Thân thiện
ngói bò

Một người thợ đang xếp những viên ngói bò lên mái nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại ngói hình cong, dùng để lợp phần nóc nhà các đường bờ (gờ) của mái: "Ngói bò" một loại ngói đặc biệt, hình dạng khum hoặc cong, được sản xuất để lợpnhững vị trí cao nhất của mái nhà (nóc) dọc theo các đường giao nhau của hai mái (bờ nóc, bờ chảy).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi lợp xong ngói âm dương, thợ bắt đầu xếp hàng ngói bò lên sống mái. (Sau khi lợp xong ngói âm dương, thợ bắt đầu xếp hàng ngói bò lên sống mái.)
    • Ngói bò không chỉ tác dụng che chắn còn tạo điểm nhấn trang trí cho phần nóc nhà. (Ngói bò không chỉ tác dụng che chắn còn tạo điểm nhấn trang trí cho phần nóc nhà.)
    • Kiến trúc cổ thường sử dụng ngói bò men xanh, trông rất đẹp mắt. (Kiến trúc cổ thường sử dụng ngói bò men xanh, trông rất đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong xây dựng kiến trúc truyền thống, "ngói bò" một thuật ngữ chuyên môn chỉ loại ngói đặc chủng dùng cho các điểm giao nhau đỉnh mái, đảm bảo tính kín nước thẩm mỹ.
    • Việc lắp đặt ngói bò đòi hỏi thợ phải tay nghề cao để đảm bảo độ khít chắc chắn. (Việc lắp đặt ngói bò đòi hỏi thợ phải tay nghề cao để đảm bảo độ khít chắc chắn.)
Biến thể từ liên quan
  • Ngói âm dương: Loại ngói phẳng, dùng để lợp phần chính của mái, thường được đặt bên dưới hàng ngói bò.
  • Ngói mũi hài: Một loại ngói trang tríđầu đao mái kiến trúc cổ, khác với ngói bòvị trí hình dáng.
  • Ngói ống: Loại ngói hình trụ, cũng thường dùng trong kiến trúc mái truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Ngói nóc: Cách gọi khác nhấn mạnh vào vị trí sử dụng (nóc nhà).
  • Ngói diềm mái: Cách gọi nhấn mạnh vào vị trí sử dụng (bờ, diềm mái).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ngói bò". Từ này chủ yếu được dùng như một thuật ngữ trong lĩnh vực xây dựng kiến trúc.
ngói bò

Một người thợ đang xếp những viên ngói bò lên mái nhà.

  1. Thứ ngói hình khum để lợp nóc lợp bờ.